• S3 Silver
  • S4 Platinum
  • S5 Diamond
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
88
cập nhật gần đây: 2019-10-01 23:49:43
xếp hạng đơn
Diamond 2
17 LP / 103 thắng 96 thua
tỉ lệ thắng từ cao 52%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 2
100LP/ 9 thắng 5 thua
tỉ lệ thắng từ cao 64%
CS 203.4 (7.4)
3.24:1 KDA
6.5 / 3.8 / 5.7
62%
39 trò chơi
CS 237.8 (8.7)
4.56:1 KDA
7.5 / 2.6 / 4.5
53%
17 trò chơi
CS 226.4 (8.5)
3.00:1 KDA
4.8 / 4.3 / 8.2
67%
15 trò chơi
CS 206.6 (8.9)
2.34:1 KDA
4.0 / 3.2 / 3.6
56%
9 trò chơi
CS 223.5 (8.5)
2.37:1 KDA
4.4 / 4.4 / 6.0
50%
8 trò chơi
CS 264.6 (8.1)
1.88:1 KDA
6.4 / 6.0 / 4.9
38%
8 trò chơi
CS 229.1 (8.5)
1.90:1 KDA
5.8 / 5.0 / 3.8
38%
8 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
67%
6 thắng
3 thua
33%
1 thắng
2 thua
50%
1 thắng
1 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
100%
1 thắng
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
10 trận 7 thắng 3 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
70%
5.2 / 3.0 / 7.8
4.33:1 (50%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 08:32:35
thắng
21 phút 52 giây
6 / 2 / 5
5.50:1 KDA
MVP
level15
220 (10.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 41%
Tier Average
Platinum 2
Đồng Hồ Cát Zhonya
Song Kiếm Tai Ương
Sách Cũ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Trượng Trường Sinh
Phong Ấn Hắc Ám
mắt kiểm soát 1
Camille
Camille
Volibear
Volibear
Fizz
Fizz
Ashe
Ashe
Lulu
Lulu
Vayne
Vayne
Lee Sin
Lee Sin
Twisted Fate
Twisted Fate
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-10-05 07:52:24
thắng
23 phút 33 giây
5 / 1 / 2
7.00:1 KDA
level16
256 (10.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 41%
Tier Average
Diamond 2
Mũ Phù Thủy Rabadon
Thuốc Tái Sử Dụng
Gậy Quá Khổ
Máy Quét Oracle
Vọng Âm của Luden
Giày Ninja
Lư Hương Sôi Sục
mắt kiểm soát 3
Riven
Riven
Kayn
Kayn
Corki
Corki
Xayah
Xayah
Alistar
Alistar
Camille
Camille
Ekko
Ekko
Orianna
Orianna
Yasuo
Yasuo
Yuumi
Yuumi
xếp hạng đơn
2019-10-05 07:18:37
thua
22 phút 58 giây
4 / 2 / 5
4.50:1 KDA
ACE
level15
214 (9.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 69%
Tier Average
Diamond 3
Đồng Hồ Ngưng Đọng
Vọng Âm của Luden
Bình Thuốc Biến Dị
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Quỷ Thư Morello
Phong Ấn Hắc Ám
Giày Thủy Ngân
mắt kiểm soát 3
Ahri
Ahri
Qiyana
Qiyana
Akali
Akali
Vayne
Vayne
Vel'Koz
Vel'Koz
Quinn
Quinn
Gragas
Gragas
Orianna
Orianna
Lucian
Lucian
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-10-02 20:55:50
thắng
23 phút 54 giây
9 / 1 / 6
15.00:1 KDA
double kill
MVP
level16
197 (8.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 48%
Tier Average
Diamond 2
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Phong Ấn Hắc Ám
Máy Quét Oracle
Trượng Trường Sinh
Giày Pháp Sư
Gậy Bùng Nổ
mắt kiểm soát 1
Kassadin
Kassadin
Master Yi
Master Yi
Kayle
Kayle
Ashe
Ashe
Vel'Koz
Vel'Koz
Vladimir
Vladimir
Taliyah
Taliyah
Yasuo
Yasuo
Jinx
Jinx
Fiddlesticks
Fiddlesticks
xếp hạng đơn
2019-10-01 23:40:01
thắng
31 phút 23 giây
2 / 5 / 8
2.00:1 KDA
level17
278 (8.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Diamond 2
Bình Thuốc Biến Dị
Vọng Âm của Luden
Dây Chuyền Chữ Thập
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Pháp Sư
Mũ Phù Thủy Rabadon
mắt kiểm soát 5
Camille
Camille
Evelynn
Evelynn
Orianna
Orianna
Draven
Draven
Zilean
Zilean
Vladimir
Vladimir
Lee Sin
Lee Sin
Sylas
Sylas
Sivir
Sivir
Lux
Lux
xếp hạng đơn
2019-10-01 23:00:14
thắng
20 phút 22 giây
6 / 1 / 4
10.00:1 KDA
double kill
MVP
level13
185 (9.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Diamond 2
Giày Pháp Sư
Vọng Âm của Luden
Thuốc Tái Sử Dụng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Lư Hương Sôi Sục
Ngọc Quên Lãng
mắt kiểm soát 4
Jax
Jax
Jarvan IV
Jarvan IV
Orianna
Orianna
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Yorick
Yorick
Kha'Zix
Kha'Zix
Kassadin
Kassadin
Lucian
Lucian
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-01 21:16:00
thắng
28 phút 36 giây
5 / 1 / 18
23.00:1 KDA
MVP
level16
236 (8.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 62%
Tier Average
Diamond 3
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Vọng Âm của Luden
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Thủy Ngân
Dây Chuyền Chữ Thập
Lư Hương Sôi Sục
mắt kiểm soát 5
Fiora
Fiora
Graves
Graves
Orianna
Orianna
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Kennen
Kennen
Rammus
Rammus
Cassiopeia
Cassiopeia
Garen
Garen
Yuumi
Yuumi
xếp hạng đơn
2019-09-29 21:43:39
thắng
28 phút 23 giây
5 / 4 / 14
4.75:1 KDA
MVP
level16
248 (8.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Tier Average
Diamond 2
Đồng Hồ Cát Zhonya
Vọng Âm của Luden
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Khai Sáng Ionia
Nhẫn Doran
Mặt Nạ Đọa Đầy Liandry
mắt kiểm soát 6
Camille
Camille
Zac
Zac
Qiyana
Qiyana
Tristana
Tristana
Swain
Swain
Singed
Singed
Elise
Elise
Malzahar
Malzahar
Vayne
Vayne
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-09-29 21:10:12
thua
20 phút 20 giây
1 / 5 / 3
0.80:1 KDA
ACE
level12
167 (8.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Tier Average
Diamond 2
Vọng Âm của Luden
Thuốc Tái Sử Dụng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thường
Sách Quỷ
Ngọc Quên Lãng
mắt kiểm soát 4
Kled
Kled
Kindred
Kindred
Zoe
Zoe
Caitlyn
Caitlyn
Rakan
Rakan
Olaf
Olaf
Lee Sin
Lee Sin
Malzahar
Malzahar
Xayah
Xayah
Leona
Leona
xếp hạng đơn
2019-09-29 20:41:38
thua
30 phút 34 giây
9 / 8 / 13
2.75:1 KDA
double kill
ACE
level17
231 (7.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 65%
Tier Average
Diamond 2
Đồng Hồ Cát Zhonya
Vọng Âm của Luden
Gậy Quá Khổ
Thấu Kính Viễn Thị
Quỷ Thư Morello
Phong Ấn Hắc Ám
Giày Pháp Sư
mắt kiểm soát 2
Jayce
Jayce
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Orianna
Orianna
Kai'Sa
Kai'Sa
Morgana
Morgana
Kled
Kled
Ekko
Ekko
Yasuo
Yasuo
Lucian
Lucian
Blitzcrank
Blitzcrank