• S3 Silver
  • S4 Platinum
  • S5 Platinum
  • S6 Platinum
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
175
cập nhật gần đây: 2019-09-29 01:09:38
xếp hạng đơn
Diamond 4
64 LP / 292 thắng 280 thua
tỉ lệ thắng từ cao 51%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 3:3
Gold 4
59LP/ 6 thắng 4 thua
tỉ lệ thắng từ cao 60%
xếp hạng tự do 5:5
Gold 3
100LP/ 12 thắng 15 thua
tỉ lệ thắng từ cao 44%
CS 180.7 (6.2)
3.33:1 KDA
5.8 / 4.3 / 8.6
62%
52 trò chơi
CS 179.5 (6.5)
2.57:1 KDA
5.2 / 4.6 / 6.6
49%
49 trò chơi
CS 175.4 (5.9)
2.38:1 KDA
4.2 / 5.5 / 8.9
55%
44 trò chơi
CS 165.7 (5.7)
3.12:1 KDA
5.4 / 4.4 / 8.3
53%
40 trò chơi
CS 163.5 (5.9)
2.74:1 KDA
4.7 / 5.1 / 9.2
69%
35 trò chơi
CS 147.9 (5.6)
2.16:1 KDA
5.6 / 5.4 / 6.0
60%
30 trò chơi
CS 193.5 (6.2)
3.16:1 KDA
6.6 / 4.9 / 9.0
50%
24 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
33%
1 thắng
2 thua
50%
1 thắng
1 thua
50%
1 thắng
1 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
zebruno12 10 2 8 20%
chambelpower 7 1 6 14%
eu sou um lixo1 3 0 3 0%
2000killer 3 0 3 0%
10 trận 2 thắng 8 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
20%
5.8 / 7.6 / 7.2
1.71:1 (54%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
đấu thường
2019-10-05 07:23:57
thua
25 phút 30 giây
3 / 8 / 5
1.00:1 KDA
level12
137 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Bình Thuốc Biến Dị
Cung Gỗ
Mắt Kiểm Soát
Thấu Kính Viễn Thị
Nanh Nashor
Thần Kiếm Muramana
Giày Thủy Ngân
mắt kiểm soát 6
Zoe
Zoe
Teemo
Teemo
Malzahar
Malzahar
Rumble
Rumble
Pyke
Pyke
Riven
Riven
Nidalee
Nidalee
Kayle
Kayle
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 00:26:15
thắng
23 phút 59 giây
3 / 6 / 14
2.83:1 KDA
level12
13 (0.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Gold 2
Thuốc Tái Sử Dụng
Nanh Băng
Giáp Tay Seeker
Máy Quét Oracle
Mặt Nạ Ma Ám
Trượng Trường Sinh
Giày Thủy Ngân
mắt kiểm soát 2
Garen
Garen
Kha'Zix
Kha'Zix
082
Katarina
Katarina
Ashe
Ashe
Swain
Swain
Heimerdinger
Heimerdinger
Gragas
Gragas
Yasuo
Yasuo
Kai'Sa
Kai'Sa
Leona
Leona
đấu thường
2019-10-03 08:12:02
thua
23 phút 53 giây
4 / 9 / 4
0.89:1 KDA
level13
142 (5.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 42%
Bình Thuốc Biến Dị
Dao Găm
Áo Choàng Bạc
Thấu Kính Viễn Thị
Cuồng Đao Guinsoo
Thần Kiếm Muramana
Giày Thủy Ngân
mắt kiểm soát 2
Olaf
Olaf
Xin Zhao
Xin Zhao
Kayle
Kayle
Karthus
Karthus
Zyra
Zyra
Teemo
Teemo
Jarvan IV
Jarvan IV
Talon
Talon
Veigar
Veigar
Bard
Bard
đấu thường
2019-10-03 07:40:04
thua
39 phút 9 giây
11 / 6 / 6
2.83:1 KDA
triple kill
ACE
level18
287 (7.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 81%
Dây Chuyền Chữ Thập
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
Thấu Kính Viễn Thị
Thần Kiếm Muramana
Nanh Nashor
Giày Thủy Ngân
mắt kiểm soát 3
Riven
Riven
Ezreal
Ezreal
Evelynn
Evelynn
Lucian
Lucian
Thresh
Thresh
Ornn
Ornn
Jarvan IV
Jarvan IV
Kayle
Kayle
Jinx
Jinx
Janna
Janna
đấu thường
2019-10-03 06:50:41
thua
34 phút 7 giây
1 / 6 / 4
0.83:1 KDA
level15
218 (6.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 42%
Bình Thuốc Biến Dị
Đai Lưng Hextech
Sách Quỷ
Máy Quét Oracle
Giáp Tay Seeker
Song Kiếm Tai Ương
Giày Thủy Ngân
mắt kiểm soát 3
Garen
Garen
Pantheon
Pantheon
Ryze
Ryze
Vayne
Vayne
Morgana
Morgana
Akali
Akali
Kayn
Kayn
Ekko
Ekko
Heimerdinger
Heimerdinger
Zilean
Zilean
đấu thường
2019-10-03 06:03:20
thua
20 phút 58 giây
3 / 7 / 3
0.86:1 KDA
double kill
level10
93 (4.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Thuốc Tái Sử Dụng
Khiên Mãnh Sư
Vòng Tay Pha Lê
Máy Quét Oracle
Thủy Kiếm
Phù Phép: Quỷ Lửa
Giày Ninja
mắt kiểm soát 2
Camille
Camille
Ornn
Ornn
Vel'Koz
Vel'Koz
Ziggs
Ziggs
Zilean
Zilean
Jax
Jax
Kha'Zix
Kha'Zix
Akali
Akali
Caitlyn
Caitlyn
Pyke
Pyke
đấu thường
2019-10-03 05:31:49
thắng
16 phút 9 giây
1 / 2 / 2
1.50:1 KDA
level11
107 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 19%
Bình Thuốc Biến Dị
Dao Găm
Dược Phẩm Kỹ Năng
Thấu Kính Viễn Thị
Sách Quỷ
Kiếm Manamune
Giày Thủy Ngân
mắt kiểm soát 2
Vayne
Vayne
Shyvana
Shyvana
Xerath
Xerath
Swain
Swain
Brand
Brand
Garen
Garen
Kayn
Kayn
Kayle
Kayle
Heimerdinger
Heimerdinger
Zilean
Zilean
xếp hạng tự do 3:3
2019-10-03 03:46:20
thua
38 phút 26 giây
14 / 10 / 11
2.50:1 KDA
level18
179 (4.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 78%
Tier Average
Gold 3
Song Kiếm Tai Ương
Đai Lưng Hextech
Mũ Phù Thủy Wooglet
Máy Quét Hextech
Quỷ Thư Morello
Phù phép: Thần Vọng
Giày Pháp Sư
Olaf
Olaf
Neeko
Neeko
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Ezreal
Ezreal
Lissandra
Lissandra
Ekko
Ekko
xếp hạng tự do 3:3
2019-10-03 02:59:46
thua
15 phút 53 giây
4 / 5 / 2
1.20:1 KDA
level10
49 (3.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 86%
Tier Average
Platinum 4
Thuốc Tái Sử Dụng
Áo Vải
Máy Quét Hextech
Cốc Quỷ Athene
Phù Phép: Thần Vọng
Giày Thường
Heimerdinger
Heimerdinger
Garen
Garen
Nidalee
Nidalee
Zed
Zed
Pantheon
Pantheon
Syndra
Syndra
ARAM
2019-09-30 08:42:58
thua
25 phút 44 giây
Zed
Tốc Biến
Đánh Dấu
Sốc Điện
Sorcery
Zed
14 / 17 / 21
2.06:1 KDA
double kill
level18
62 (2.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Poro-Snax
Dạ Kiếm Draktharr
Huyết Kiếm
Giày Thủy Ngân
LeBlanc
LeBlanc
Xayah
Xayah
Quinn
Quinn
Karma
Karma
Yasuo
Yasuo
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Poppy
Poppy
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Zed
Zed
Ezreal
Ezreal