• S3 Bronze
  • S4 Bronze
  • S5 Silver
  • S6 Gold
  • S7 Gold
  • S8 Silver
83
cập nhật gần đây: 2019-09-26 06:21:47
xếp hạng đơn
Diamond 3
78 LP / 285 thắng 246 thua
tỉ lệ thắng từ cao 54%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Unranked
CS 161.3 (5.9)
2.55:1 KDA
3.3 / 4.7 / 8.7
62%
147 trò chơi
CS 205.4 (7.2)
1.81:1 KDA
5.7 / 5.9 / 4.9
58%
69 trò chơi
CS 160.4 (6.0)
2.65:1 KDA
5.9 / 4.9 / 7.0
52%
61 trò chơi
CS 190.5 (6.6)
1.73:1 KDA
5.4 / 6.5 / 5.9
44%
61 trò chơi
CS 170.6 (6.4)
2.23:1 KDA
6.2 / 4.7 / 4.4
57%
46 trò chơi
CS 188.1 (6.6)
3.14:1 KDA
9.7 / 5.3 / 7.1
72%
29 trò chơi
CS 195.6 (6.7)
1.93:1 KDA
5.2 / 5.5 / 5.5
35%
26 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
50%
1 thắng
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
10 trận 4 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
40%
3.4 / 6.2 / 4.8
1.32:1 (29%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-01 09:39:40
thua
27 phút 49 giây
3 / 7 / 7
1.43:1 KDA
level14
166 (6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Tier Average
Diamond 3
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Tam Hợp Kiếm
Giày Ninja
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
mắt kiểm soát 1
Fiora
Fiora
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Twisted Fate
Twisted Fate
Ashe
Ashe
Morgana
Morgana
Jax
Jax
Elise
Elise
Zoe
Zoe
Xayah
Xayah
Braum
Braum
xếp hạng đơn
2019-10-01 09:05:08
thắng
31 phút 31 giây
3 / 10 / 4
0.70:1 KDA
level16
233 (7.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 16%
Tier Average
Diamond 3
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Tam Hợp Kiếm
Gươm Đồ Tể
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Búa Chiến Caufield
Huyết Trượng
mắt kiểm soát 1
Sion
Sion
Warwick
Warwick
Ahri
Ahri
Jinx
Jinx
Janna
Janna
Fiora
Fiora
Elise
Elise
Camille
Camille
Caitlyn
Caitlyn
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-09-26 08:02:04
thua
33 phút 43 giây
3 / 7 / 5
1.14:1 KDA
level17
231 (6.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 19%
Tier Average
Diamond 3
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Tam Hợp Kiếm
Gươm Đồ Tể
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Móng Vuốt Sterak
mắt kiểm soát 1
Fiora
Fiora
Hecarim
Hecarim
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Draven
Draven
Pyke
Pyke
Camille
Camille
Karthus
Karthus
Sylas
Sylas
Xayah
Xayah
Yuumi
Yuumi
xếp hạng đơn
2019-09-26 07:22:04
thua
20 phút 10 giây
1 / 5 / 0
0.20:1 KDA
level12
135 (6.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 13%
Tier Average
Diamond 3
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Kiếm Doran
Kiếm Dài
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Mắt Kiểm Soát
mắt kiểm soát 2
Camille
Camille
Kha'Zix
Kha'Zix
Syndra
Syndra
Tristana
Tristana
Blitzcrank
Blitzcrank
Fiora
Fiora
Graves
Graves
Orianna
Orianna
Caitlyn
Caitlyn
Soraka
Soraka
xếp hạng đơn
2019-09-26 06:56:33
thua
32 phút 38 giây
7 / 6 / 5
2.00:1 KDA
level16
224 (6.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Tier Average
Diamond 3
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Khiên Băng Randuin
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Kiếm Doran
Fiora
Fiora
Jarvan IV
Jarvan IV
Twisted Fate
Twisted Fate
Kalista
Kalista
Nami
Nami
Neeko
Neeko
Rek'Sai
Rek'Sai
Orianna
Orianna
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-09-25 01:18:24
thua
16 phút 13 giây
1 / 5 / 2
0.60:1 KDA
level10
105 (6.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Tier Average
Diamond 3
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Kiếm Doran
Giày Thường
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Gươm Đồ Tể
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Rengar
Rengar
Ivern
Ivern
Ahri
Ahri
Draven
Draven
Morgana
Morgana
Fiora
Fiora
Pantheon
Pantheon
Malzahar
Malzahar
Lucian
Lucian
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-09-25 00:55:49
thua
30 phút 47 giây
1 / 8 / 1
0.25:1 KDA
level15
225 (7.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 7%
Tier Average
Diamond 2
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Giày Thủy Ngân
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Áo Choàng Ám Ảnh
mắt kiểm soát 1
Mordekaiser
Mordekaiser
Kha'Zix
Kha'Zix
Ekko
Ekko
Xayah
Xayah
Thresh
Thresh
Fiora
Fiora
Qiyana
Qiyana
LeBlanc
LeBlanc
Ezreal
Ezreal
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-09-25 00:07:24
thắng
32 phút 33 giây
2 / 7 / 8
1.43:1 KDA
level16
222 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 33%
Tier Average
Diamond 2
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Khiên Băng Randuin
Giày Ninja
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Tam Hợp Kiếm
mắt kiểm soát 1
Pantheon
Pantheon
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Lissandra
Lissandra
Xayah
Xayah
Blitzcrank
Blitzcrank
Fiora
Fiora
Kha'Zix
Kha'Zix
Diana
Diana
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-09-24 23:27:39
thắng
29 phút 32 giây
6 / 6 / 13
3.17:1 KDA
double kill
level17
207 (7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 48%
Tier Average
Diamond 3
Rìu Đại Mãng Xà (Chỉ Cận Chiến)
Kiếm Doran
Rìu Đen
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Mũ Thích Nghi
Kiếm Răng Cưa
mắt kiểm soát 1
Mordekaiser
Mordekaiser
Lee Sin
Lee Sin
Vel'Koz
Vel'Koz
Caitlyn
Caitlyn
Nautilus
Nautilus
Kled
Kled
Evelynn
Evelynn
Kassadin
Kassadin
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-09-24 22:46:47
thắng
25 phút 36 giây
7 / 1 / 3
10.00:1 KDA
triple kill
MVP
level15
219 (8.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Diamond 3
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Kiếm Doran
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Huyết Trượng
Búa Chiến Caufield
mắt kiểm soát 1
Fiora
Fiora
Evelynn
Evelynn
Kassadin
Kassadin
Yasuo
Yasuo
Leona
Leona
Shen
Shen
Lee Sin
Lee Sin
Galio
Galio
Jhin
Jhin
Lux
Lux