• S4 Silver
  • S5 Silver
  • S6 Gold
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
230
cập nhật gần đây: 2019-10-05 18:56:51
xếp hạng đơn
Diamond 2
100 LP / 345 thắng 329 thua
tỉ lệ thắng từ cao 51%

đang chuỗi

Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 3:3
Platinum 4
0LP/ 17 thắng 9 thua
tỉ lệ thắng từ cao 65%
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 4
0LP/ 10 thắng 8 thua
tỉ lệ thắng từ cao 56%
CS 174.2 (6.4)
2.83:1 KDA
6.4 / 4.6 / 6.5
57%
93 trò chơi
CS 206.4 (7.5)
2.02:1 KDA
5.6 / 5.4 / 5.2
50%
56 trò chơi
CS 161.2 (6.1)
2.51:1 KDA
5.7 / 4.2 / 4.9
50%
56 trò chơi
CS 177.9 (6.6)
4.05:1 KDA
6.5 / 3.4 / 7.3
59%
39 trò chơi
CS 162.4 (6.1)
2.71:1 KDA
6.6 / 4.5 / 5.7
46%
39 trò chơi
CS 219.1 (8.0)
3.92:1 KDA
6.9 / 3.4 / 6.2
58%
36 trò chơi
CS 177.9 (6.8)
3.04:1 KDA
4.7 / 3.4 / 5.8
57%
28 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
60%
3 thắng
2 thua
100%
4 thắng
50%
2 thắng
2 thua
33%
1 thắng
2 thua
100%
2 thắng
100%
2 thắng
0%
2 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Sl4shD 4 1 3 25%
10 trận 4 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
40%
7.1 / 6.1 / 9.6
2.74:1 (51%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-05 06:00:16
thắng
22 phút 34 giây
0 / 5 / 11
2.20:1 KDA
level11
5 (0.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Diamond 2
Nanh Băng
Lư Hương Sôi Sục
Mắt Kiểm Soát
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Hồng Ngọc
mắt kiểm soát 7
Gnar
Gnar
Evelynn
Evelynn
Twisted Fate
Twisted Fate
Draven
Draven
Nami
Nami
Darius
Darius
Kha'Zix
Kha'Zix
Zilean
Zilean
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-10-05 05:23:46
thắng
30 phút 18 giây
4 / 2 / 20
12.00:1 KDA
MVP
level13
18 (0.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 75%
Tier Average
Diamond 2
Di Vật Ác Thần
Dây Chuyền Chuộc Tội
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Lư Hương Sôi Sục
Sách Cũ
mắt kiểm soát 11
Karma
Karma
Gragas
Gragas
Zed
Zed
Ezreal
Ezreal
Yuumi
Yuumi
Qiyana
Qiyana
Ekko
Ekko
Malphite
Malphite
Draven
Draven
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-10-05 02:44:33
thua
22 phút 22 giây
9 / 8 / 1
1.25:1 KDA
double kill
level11
130 (5.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 1
Búa Gỗ
Kiếm Ma Youmuu
Bình Thuốc Biến Dị
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Dạ Kiếm Draktharr
mắt kiểm soát 3
Mordekaiser
Mordekaiser
Karthus
Karthus
Camille
Camille
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Kennen
Kennen
Kha'Zix
Kha'Zix
Pantheon
Pantheon
Caitlyn
Caitlyn
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-10-05 02:13:27
thua
18 phút 50 giây
7 / 4 / 1
2.00:1 KDA
ACE
level11
122 (6.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 53%
Tier Average
Diamond 1
Vọng Âm của Luden
Bình Thuốc Biến Dị
Ngọc Quên Lãng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Gậy Bùng Nổ
Phong Ấn Hắc Ám
mắt kiểm soát 1
Camille
Camille
Kindred
Kindred
Kassadin
Kassadin
Ezreal
Ezreal
Blitzcrank
Blitzcrank
Riven
Riven
Nunu & Willump
Nunu & Willump
LeBlanc
LeBlanc
Ashe
Ashe
Morgana
Morgana
xếp hạng đơn
2019-10-05 01:39:52
thua
27 phút 30 giây
2 / 7 / 6
1.14:1 KDA
level13
103 (3.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 25%
Tier Average
Diamond 2
Tam Hợp Kiếm
Bình Thuốc Biến Dị
Búa Chiến Caufield
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Dao Găm
Găng Tay Gai
Gangplank
Gangplank
Lee Sin
Lee Sin
Akali
Akali
Lucian
Lucian
Thresh
Thresh
Camille
Camille
Ekko
Ekko
Tristana
Tristana
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-10-05 01:05:47
thua
30 phút 9 giây
5 / 4 / 8
3.25:1 KDA
double kill
ACE
level15
156 (5.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Diamond 1
Vọng Âm của Luden
Quỷ Thư Morello
Gậy Bùng Nổ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Sách Cũ
Phong Ấn Hắc Ám
mắt kiểm soát 4
Renekton
Renekton
Nidalee
Nidalee
LeBlanc
LeBlanc
Veigar
Veigar
Nami
Nami
Kled
Kled
Lee Sin
Lee Sin
Galio
Galio
Syndra
Syndra
Thresh
Thresh
ARAM
2019-10-04 23:33:41
thua
18 phút 12 giây
19 / 9 / 14
3.67:1 KDA
triple kill
level18
82 (4.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 72%
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ma Youmuu
Dạ Kiếm Draktharr
Giày Khai Sáng Ionia
Lời Nhắc Tử Vong
Huyết Trượng
Xayah
Xayah
Shyvana
Shyvana
Jhin
Jhin
Ngộ Không
Ngộ Không
Quinn
Quinn
Ahri
Ahri
Lee Sin
Lee Sin
Jayce
Jayce
Galio
Galio
Vel'Koz
Vel'Koz
ARAM
2019-10-04 08:09:04
thắng
21 phút 37 giây
15 / 10 / 24
3.90:1 KDA
triple kill
level18
102 (4.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 68%
Vọng Âm của Luden
Song Sinh Ma Quái
Mũ Phù Thủy Rabadon
Giày Pháp Sư
Quỷ Thư Morello
Mặt Nạ Ma Ám
Vladimir
Vladimir
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Talon
Talon
Heimerdinger
Heimerdinger
Nidalee
Nidalee
Twisted Fate
Twisted Fate
Kai'Sa
Kai'Sa
Shyvana
Shyvana
Garen
Garen
Sivir
Sivir
xếp hạng đơn
2019-10-04 07:36:52
thắng
27 phút 59 giây
7 / 6 / 10
2.83:1 KDA
double kill
MVP
level14
148 (5.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Tier Average
Diamond 1
Búa Gỗ
Kiếm Ma Youmuu
Bình Thuốc Biến Dị
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Dạ Kiếm Draktharr
Hỏa Ngọc
mắt kiểm soát 3
Malphite
Malphite
Nocturne
Nocturne
Talon
Talon
Kai'Sa
Kai'Sa
Leona
Leona
Riven
Riven
Elise
Elise
Pantheon
Pantheon
Ezreal
Ezreal
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-10-04 07:00:40
thua
15 phút 46 giây
3 / 6 / 1
0.67:1 KDA
level9
74 (4.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 44%
Tier Average
Diamond 1
Nhẫn Doran
Kiếm Súng Hextech
Thuốc Tái Sử Dụng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thường
mắt kiểm soát 2
Gangplank
Gangplank
Nidalee
Nidalee
Ryze
Ryze
Draven
Draven
Pyke
Pyke
Kled
Kled
Lee Sin
Lee Sin
Akali
Akali
Ezreal
Ezreal
Thresh
Thresh