• S4 Bronze
  • S5 Gold
  • S6 Gold
  • S7 Platinum
  • S8 Diamond
168
cập nhật gần đây: 2019-10-02 20:22:46
xếp hạng đơn
Diamond 4
79 LP / 266 thắng 268 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Diamond 4
0LP/ 38 thắng 35 thua
tỉ lệ thắng từ cao 52%
CS 217.0 (7.6)
2.93:1 KDA
6.0 / 4.2 / 6.4
53%
129 trò chơi
CS 213.6 (7.7)
3.14:1 KDA
7.1 / 3.8 / 4.9
56%
90 trò chơi
CS 232.1 (8.1)
3.39:1 KDA
6.9 / 3.8 / 6.0
52%
85 trò chơi
CS 235.3 (8.1)
3.30:1 KDA
6.4 / 4.1 / 7.0
49%
69 trò chơi
CS 225.3 (8.1)
3.09:1 KDA
6.2 / 4.1 / 6.4
51%
37 trò chơi
CS 245.2 (8.8)
2.96:1 KDA
4.8 / 3.8 / 6.4
43%
37 trò chơi
CS 232.0 (7.7)
3.60:1 KDA
7.5 / 4.4 / 8.4
54%
28 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
67%
2 thắng
1 thua
33%
1 thắng
2 thua
100%
2 thắng
50%
1 thắng
1 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
100%
1 thắng
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
ĆareŁess 9 7 2 78%
TinaXiaoKeAi 2 2 0 100%
Xiao Qi Yue 2 2 0 100%
10 trận 7 thắng 2 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
78%
8.3 / 3.8 / 7.7
4.24:1 (53%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-02 04:17:46
thắng
30 phút 27 giây
12 / 3 / 11
7.67:1 KDA
double kill
level16
222 (7.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 74%
Tier Average
Platinum 1
Gươm Của Vua Vô Danh
Thần Kiếm Muramana
Găng Tay Băng Giá
Thấu Kính Viễn Thị
Huyết Trượng
Giày Khai Sáng Ionia
Nỏ Thần Dominik
Kayle
Kayle
Ivern
Ivern
Zoe
Zoe
Ezreal
Ezreal
Leona
Leona
Syndra
Syndra
Kha'Zix
Kha'Zix
Nocturne
Nocturne
Draven
Draven
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-10-02 03:38:42
thua
26 phút 47 giây
1 / 3 / 2
1.00:1 KDA
level12
212 (7.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Diamond 4
Vô Cực Kiếm
Giày Cuồng Nộ
Kiếm Doran
Thấu Kính Viễn Thị
Đại Bác Liên Thanh
Song Kiếm
Mắt Kiểm Soát
mắt kiểm soát 2
Darius
Darius
Ivern
Ivern
Ekko
Ekko
Caitlyn
Caitlyn
Janna
Janna
Kayle
Kayle
Lee Sin
Lee Sin
Annie
Annie
Draven
Draven
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-02 03:05:30
thua
27 phút 57 giây
10 / 6 / 9
3.17:1 KDA
ACE
level14
193 (6.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 63%
Tier Average
Platinum 1
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Giày Bạc
Thấu Kính Viễn Thị
Luỡi Hái Linh Hồn
Mắt Kiểm Soát
Cung Xanh
mắt kiểm soát 4
Jax
Jax
Shaco
Shaco
Lux
Lux
Tristana
Tristana
Blitzcrank
Blitzcrank
Rengar
Rengar
Ivern
Ivern
Katarina
Katarina
Jhin
Jhin
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-02 02:30:32
thắng
29 phút 41 giây
8 / 0 / 7
Perfect KDA
MVP
level15
274 (9.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 48%
Tier Average
Platinum 1
Thần Kiếm Muramana
Cuồng Đao Guinsoo
Khăn Giải Thuật
Thấu Kính Viễn Thị
Nanh Nashor
Huyết Trượng
Giày Cuồng Nộ
mắt kiểm soát 2
Kayle
Kayle
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Lux
Lux
Xayah
Xayah
Alistar
Alistar
Garen
Garen
Ivern
Ivern
Syndra
Syndra
Kai'Sa
Kai'Sa
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-10-02 01:55:06
chơi lại
3 phút 19 giây
0 / 0 / 0
0.00:1 KDA
level2
11 (3.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 0%
Tier Average
Platinum 1
Khiên Doran
Bình Máu
Bánh Quy
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Garen
Garen
Ivern
Ivern
LeBlanc
LeBlanc
Xayah
Xayah
Janna
Janna
Riven
Riven
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Veigar
Veigar
Ashe
Ashe
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-10-02 01:46:07
thắng
32 phút 21 giây
7 / 2 / 7
7.00:1 KDA
level17
332 (10.3) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 48%
Tier Average
Diamond 4
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Đao Thủy Ngân
Thấu Kính Viễn Thị
Kiếm Doran
Dao Điện Statikk
Giày Cuồng Nộ
mắt kiểm soát 2
Riven
Riven
Ivern
Ivern
Annie
Annie
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Sion
Sion
Graves
Graves
Twisted Fate
Twisted Fate
Jinx
Jinx
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-10-02 01:06:55
thắng
27 phút 38 giây
3 / 7 / 6
1.29:1 KDA
level14
189 (6.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 32%
Tier Average
Platinum 1
Gươm Của Vua Vô Danh
Cuồng Cung Runaan (Chỉ Đánh Xa)
Giày Cuồng Nộ
Thấu Kính Viễn Thị
Kiếm Doran
Kiếm B.F.
Cuốc Chim
mắt kiểm soát 2
Mordekaiser
Mordekaiser
Kha'Zix
Kha'Zix
Vladimir
Vladimir
Sivir
Sivir
Leona
Leona
Riven
Riven
Ivern
Ivern
Lux
Lux
Ashe
Ashe
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-10-02 00:32:08
thắng
23 phút 52 giây
9 / 3 / 9
6.00:1 KDA
level12
172 (7.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 58%
Tier Average
Platinum 1
Kiếm B.F.
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Bạc
Búa Chiến Caufield
mắt kiểm soát 2
Ryze
Ryze
Ivern
Ivern
Qiyana
Qiyana
Jhin
Jhin
Lux
Lux
Ngộ Không
Ngộ Không
Jarvan IV
Jarvan IV
Vladimir
Vladimir
Kai'Sa
Kai'Sa
Leona
Leona
xếp hạng đơn
2019-10-01 23:27:40
thắng
22 phút 55 giây
12 / 4 / 3
3.75:1 KDA
double kill
MVP
level13
170 (7.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Platinum 1
Gươm Của Vua Vô Danh
Cuồng Đao Guinsoo
Giày Cuồng Nộ
Thấu Kính Viễn Thị
Áo Choàng Tím
Kiếm B.F.
Ma Vũ Song Kiếm
mắt kiểm soát 1
Renekton
Renekton
Jarvan IV
Jarvan IV
Brand
Brand
Jhin
Jhin
Janna
Janna
Yasuo
Yasuo
Ivern
Ivern
Malphite
Malphite
enq
Vayne
Vayne
Nami
Nami
xếp hạng đơn
2019-10-01 22:43:44
thắng
37 phút 55 giây
13 / 6 / 15
4.67:1 KDA
level18
299 (7.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 74%
Tier Average
Platinum 1
Luỡi Hái Linh Hồn
Đao Thủy Ngân
Thấu Kính Viễn Thị
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
Giày Cuồng Nộ
mắt kiểm soát 3
Poppy
Poppy
Lee Sin
Lee Sin
Orianna
Orianna
Draven
Draven
Rakan
Rakan
Kennen
Kennen
Ivern
Ivern
Irelia
Irelia
Xayah
Xayah
Nautilus
Nautilus