• S3 Platinum
  • S4 Diamond
  • S5 Diamond
  • S6 Diamond
  • S7 Diamond
  • S8 Diamond
129
cập nhật gần đây: 2019-09-25 08:03:30
xếp hạng đơn
Diamond 3
20 LP / 60 thắng 61 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 3:3
Gold 4
78LP/ 17 thắng 12 thua
tỉ lệ thắng từ cao 59%
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 2
42LP/ 30 thắng 31 thua
tỉ lệ thắng từ cao 49%
CS 181.0 (6.7)
1.80:1 KDA
6.0 / 5.6 / 4.2
65%
17 trò chơi
CS 143.7 (5.8)
1.77:1 KDA
4.9 / 5.7 / 5.2
59%
17 trò chơi
CS 208.2 (8.0)
2.11:1 KDA
6.1 / 4.6 / 3.6
50%
14 trò chơi
CS 166.7 (6.6)
2.04:1 KDA
4.4 / 4.4 / 4.5
73%
11 trò chơi
CS 170.1 (6.0)
2.61:1 KDA
10.5 / 7.2 / 8.2
36%
11 trò chơi
CS 177.3 (7.3)
1.08:1 KDA
4.5 / 6.5 / 2.5
38%
8 trò chơi
CS 151.6 (6.1)
2.09:1 KDA
5.4 / 5.0 / 5.0
57%
7 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
57%
4 thắng
3 thua
50%
1 thắng
1 thua
50%
1 thắng
1 thua
100%
1 thắng
0%
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
Winniε 10 4 6 40%
SiGaAleixo 8 4 4 50%
Jooke 6 2 4 33%
Tigelinha 3 1 2 33%
Corvotnt 3 1 2 33%
10 trận 4 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
40%
9.8 / 5.8 / 6.9
2.88:1 (47%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-10-04 07:18:38
thua
31 phút 31 giây
6 / 6 / 4
1.67:1 KDA
double kill
level16
235 (7.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 38%
Tier Average
Diamond 2
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Phù Phép: Huyết Đao
Luỡi Hái Linh Hồn
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Vô Cực Kiếm
Kiếm Chích
Kennen
Kennen
Tryndamere
Tryndamere
Talon
Talon
Xayah
Xayah
Lux
Lux
Teemo
Teemo
Rek'Sai
Rek'Sai
Orianna
Orianna
Kai'Sa
Kai'Sa
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-10-04 06:39:08
thua
25 phút 40 giây
3 / 8 / 3
0.75:1 KDA
level13
142 (5.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Diamond 3
Phù Phép: Huyết Đao
Giày Ninja
Thuốc Tái Sử Dụng
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Luỡi Hái Linh Hồn
Kiếm B.F.
Yasuo
Yasuo
Jarvan IV
Jarvan IV
Lucian
Lucian
Veigar
Veigar
Lux
Lux
Gangplank
Gangplank
Tryndamere
Tryndamere
Xerath
Xerath
Ashe
Ashe
Karma
Karma
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-03 10:58:28
thắng
35 phút 13 giây
16 / 7 / 11
3.86:1 KDA
triple kill
MVP
level18
311 (8.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 52%
Tier Average
Platinum 3
Tam Hợp Kiếm
Vô Cực Kiếm
Gươm Của Vua Vô Danh
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Ninja
Luỡi Hái Linh Hồn
Nỏ Thần Dominik
Rengar
Rengar
Zac
Zac
Yasuo
Yasuo
Qiyana
Qiyana
Twisted Fate
Twisted Fate
Tryndamere
Tryndamere
Kayn
Kayn
Ahri
Ahri
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-03 10:15:58
thua
35 phút 2 giây
18 / 4 / 4
5.50:1 KDA
triple kill
ACE
level18
268 (7.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 54%
Tier Average
Platinum 3
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Chùy Gai Malmortius
Giáp Thiên Thần
Cho'Gath
Cho'Gath
Hecarim
Hecarim
Veigar
Veigar
Tristana
Tristana
Yuumi
Yuumi
Camille
Camille
Kayn
Kayn
Xerath
Xerath
Ashe
Ashe
Soraka
Soraka
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-03 09:35:32
thua
32 phút 13 giây
11 / 4 / 10
5.25:1 KDA
level18
250 (7.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 46%
Tier Average
Platinum 4
Vô Cực Kiếm
Luỡi Hái Linh Hồn
Kiếm Hải Tặc
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Tam Hợp Kiếm
Giày Ninja
Dao Găm
Tryndamere
Tryndamere
Hecarim
Hecarim
Lux
Lux
Kai'Sa
Kai'Sa
Karma
Karma
Riven
Riven
Kha'Zix
Kha'Zix
Yasuo
Yasuo
Tristana
Tristana
Braum
Braum
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-03 08:52:16
thắng
20 phút 29 giây
5 / 1 / 5
10.00:1 KDA
level14
196 (9.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 32%
Tier Average
Platinum 3
Áo Choàng Tím
Luỡi Hái Linh Hồn
Tam Hợp Kiếm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thủy Ngân
Annie
Annie
Master Yi
Master Yi
Ziggs
Ziggs
Jinx
Jinx
Braum
Braum
Tryndamere
Tryndamere
Xin Zhao
Xin Zhao
Yasuo
Yasuo
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-03 08:24:17
thắng
32 phút 59 giây
10 / 6 / 10
3.33:1 KDA
double kill
level18
283 (8.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 59%
Tier Average
Platinum 3
Phù Phép: Huyết Đao
Luỡi Hái Linh Hồn
Giày Thủy Ngân
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Vô Cực Kiếm
Tam Hợp Kiếm
Huyết Trượng
Janna
Janna
Tryndamere
Tryndamere
Zoe
Zoe
Caitlyn
Caitlyn
Lulu
Lulu
Riven
Riven
Malphite
Malphite
Ryze
Ryze
Ezreal
Ezreal
Karma
Karma
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-01 10:55:42
thắng
22 phút 18 giây
14 / 2 / 7
10.50:1 KDA
MVP
level14
175 (7.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Gold 1
Rìu Mãng Xà (Chỉ cận chiến)
Tam Hợp Kiếm
Giày Thủy Ngân
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Móng Vuốt Sterak
Irelia
Irelia
Rammus
Rammus
Lux
Lux
Xayah
Xayah
Pyke
Pyke
Camille
Camille
Lee Sin
Lee Sin
Syndra
Syndra
Twitch
Twitch
Nautilus
Nautilus
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-01 10:22:09
thua
25 phút 39 giây
6 / 8 / 4
1.25:1 KDA
level12
134 (5.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 56%
Tier Average
Gold 1
Phù phép: Chiến Binh
Giày Ninja
Kiếm Ma Youmuu
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Dạ Kiếm Draktharr
Irelia
Irelia
Graves
Graves
Neeko
Neeko
Quinn
Quinn
Shaco
Shaco
Poppy
Poppy
Kayn
Kayn
Lux
Lux
Sivir
Sivir
Alistar
Alistar
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-01 09:44:15
thua
39 phút 23 giây
9 / 12 / 11
1.67:1 KDA
level17
195 (5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 41%
Tier Average
Platinum 4
Phù phép: Thần Vọng
Song Kiếm Tai Ương
Mặt Nạ Vực Thẳm
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Pháp Sư
Dây Chuyền Chữ Thập
Sion
Sion
Nidalee
Nidalee
Ahri
Ahri
Lucian
Lucian
Braum
Braum
Cho'Gath
Cho'Gath
Jarvan IV
Jarvan IV
Kassadin
Kassadin
Kai'Sa
Kai'Sa
Brand
Brand