• S3 Silver
  • S4 Gold
  • S5 Gold
  • S6 Platinum
  • S7 Gold
  • S8 Gold
180
cập nhật gần đây: 2019-10-01 06:00:55
xếp hạng đơn
Diamond 4
75 LP / 472 thắng 462 thua
tỉ lệ thắng từ cao 51%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Platinum 4
80LP/ 27 thắng 27 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
CS 177.2 (6.3)
2.75:1 KDA
6.6 / 4.9 / 6.8
52%
94 trò chơi
CS 172.6 (6.1)
2.03:1 KDA
7.1 / 6.1 / 5.3
42%
65 trò chơi
CS 206.8 (7.3)
2.35:1 KDA
6.2 / 5.2 / 6.0
55%
60 trò chơi
CS 184.8 (6.7)
2.72:1 KDA
5.0 / 4.6 / 7.6
60%
42 trò chơi
CS 195.8 (7.1)
2.79:1 KDA
8.5 / 5.2 / 6.0
56%
39 trò chơi
CS 187.1 (6.7)
2.14:1 KDA
6.3 / 6.3 / 7.1
49%
37 trò chơi
CS 203.7 (7.5)
1.77:1 KDA
7.2 / 6.5 / 4.3
51%
35 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
25%
1 thắng
3 thua
100%
3 thắng
100%
2 thắng
50%
1 thắng
1 thua
100%
1 thắng
100%
1 thắng
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
ΞQX RΔÐΣΣΠ 5 2 3 40%
ΞQX xSp1n 4 2 2 50%
Poseidon Son 4 3 1 75%
SHΛRP 3 2 1 67%
10 trận 5 thắng 5 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
50%
5.6 / 4.6 / 9.5
3.28:1 (48%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 01:59:18
thắng
35 phút 35 giây
18 / 7 / 11
4.14:1 KDA
double kill
level18
234 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 62%
Tier Average
Platinum 4
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm B.F.
Máy Quét Oracle
Dạ Kiếm Draktharr
Giày Ninja
Nỏ Thần Dominik
mắt kiểm soát 2
Illaoi
Illaoi
Ekko
Ekko
Qiyana
Qiyana
Kai'Sa
Kai'Sa
Nautilus
Nautilus
Yasuo
Yasuo
Rengar
Rengar
Ahri
Ahri
Kog'Maw
Kog'Maw
Malphite
Malphite
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 00:42:35
thua
21 phút 4 giây
1 / 5 / 2
0.60:1 KDA
level10
26 (1.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 21%
Tier Average
Platinum 3
Vòng Tay Targon
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Kiếm Dài
Mắt Kiểm Soát
mắt kiểm soát 6
Kayle
Kayle
Rek'Sai
Rek'Sai
Ahri
Ahri
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Riven
Riven
Jarvan IV
Jarvan IV
Syndra
Syndra
Caitlyn
Caitlyn
Pyke
Pyke
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-05 00:11:29
thắng
20 phút 7 giây
Zoe
Tốc Biến
Thiêu Đốt
Thu Thập Hắc Ám
Sorcery
Zoe
9 / 1 / 1
10.00:1 KDA
double kill
level13
168 (8.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 45%
Tier Average
Platinum 4
Gậy Quá Khổ
Giày Pháp Sư
Vọng Âm của Luden
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Thuốc Tái Sử Dụng
Quỷ Thư Morello
Sách Cũ
mắt kiểm soát 2
Gnar
Gnar
Olaf
Olaf
Zoe
Zoe
Tristana
Tristana
Zilean
Zilean
Kayle
Kayle
Malphite
Malphite
Ziggs
Ziggs
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
xếp hạng đơn
2019-10-03 08:50:02
thua
20 phút 43 giây
Jax
Tốc Biến
Dịch Chuyển
Chinh Phục
Inspiration
Jax
0 / 6 / 0
0.00:1 KDA
level11
111 (5.4) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 0%
Tier Average
Diamond 4
Lam Ngọc
Bình Thuốc Biến Dị
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giáp Lụa
Kiếm Chích
Búa Gỗ
mắt kiểm soát 4
Pantheon
Pantheon
Karthus
Karthus
Pyke
Pyke
Lucian
Lucian
Lux
Lux
Aatrox
Aatrox
Lee Sin
Lee Sin
Jax
Jax
Tristana
Tristana
Leona
Leona
xếp hạng đơn
2019-10-03 08:19:39
thua
25 phút 34 giây
1 / 5 / 8
1.80:1 KDA
level10
5 (0.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 64%
Tier Average
Diamond 4
Phong Ấn Hắc Ám
Nanh Băng
Vọng Âm của Luden
Máy Quét Oracle
Bùa Tiên
Sách Cũ
mắt kiểm soát 3
Ornn
Ornn
Elise
Elise
Viktor
Viktor
Ezreal
Ezreal
Yuumi
Yuumi
Teemo
Teemo
Amumu
Amumu
Pyke
Pyke
Kai'Sa
Kai'Sa
Leona
Leona
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-03 07:38:54
thua
26 phút 21 giây
7 / 2 / 11
9.00:1 KDA
double kill
ACE
level12
44 (1.7) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 90%
Tier Average
Platinum 3
Vòng Tay Targon
Tụ Bão Zeke
Vinh Quang Chân Chính
Máy Quét Oracle
Hỏa Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Giày Cơ Động
mắt kiểm soát 5
Urgot
Urgot
Graves
Graves
Katarina
Katarina
Ashe
Ashe
Blitzcrank
Blitzcrank
Lux
Lux
Lee Sin
Lee Sin
Swain
Swain
Kai'Sa
Kai'Sa
Morgana
Morgana
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-03 02:54:42
thắng
32 phút 32 giây
11 / 6 / 33
7.33:1 KDA
level17
20 (0.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 73%
Tier Average
Platinum 3
Sách Quỷ
Tụ Bão Zeke
Đai Lưng Hextech
Máy Quét Oracle
Lư Hương Sôi Sục
Giày Ninja
Quỷ Thư Morello
mắt kiểm soát 5
Kled
Kled
Hecarim
Hecarim
Ekko
Ekko
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Vladimir
Vladimir
Lee Sin
Lee Sin
Yasuo
Yasuo
Caitlyn
Caitlyn
Pyke
Pyke
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-03 02:15:01
thắng
22 phút 4 giây
3 / 4 / 7
2.50:1 KDA
level11
26 (1.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 43%
Tier Average
Platinum 3
Kiếm Dài
Kiếm Ma Youmuu
Vòng Tay Targon
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Mắt Kiểm Soát
mắt kiểm soát 7
Nasus
Nasus
Nocturne
Nocturne
Lux
Lux
Lucian
Lucian
Blitzcrank
Blitzcrank
Akali
Akali
Lee Sin
Lee Sin
Ekko
Ekko
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-03 01:44:47
thua
20 phút 50 giây
1 / 6 / 3
0.67:1 KDA
level10
81 (3.9) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 20%
Tier Average
Platinum 3
Đồng Hồ Vụn Vỡ
Kiếm Ma Youmuu
Rìu Tiamat (Chỉ cận chiến)
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Thường
Mắt Kiểm Soát
Thuốc Tái Sử Dụng
mắt kiểm soát 1
Ngộ Không
Ngộ Không
Hecarim
Hecarim
Irelia
Irelia
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Mordekaiser
Mordekaiser
Kayn
Kayn
Yasuo
Yasuo
Kai'Sa
Kai'Sa
Thresh
Thresh
xếp hạng tự do 5:5
2019-10-01 07:20:17
thắng
23 phút 11 giây
5 / 4 / 19
6.00:1 KDA
level11
18 (0.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 59%
Tier Average
Platinum 4
Lá Chắn Quân Đoàn
Đồng Hồ Cát Zhonya
Di Vật Ác Thần
Máy Quét Oracle
Giày Cơ Động
Thuốc Tái Sử Dụng
Giáp Lụa
mắt kiểm soát 6
Jayce
Jayce
Elise
Elise
Kennen
Kennen
Caitlyn
Caitlyn
Morgana
Morgana
Illaoi
Illaoi
Lee Sin
Lee Sin
Ryze
Ryze
Miss Fortune
Miss Fortune
Lulu
Lulu