62
cập nhật gần đây: 2019-09-27 00:10:47
xếp hạng đơn
Diamond 4
35 LP / 172 thắng 169 thua
tỉ lệ thắng từ cao 50%
Morgana's Necromancers
xếp hạng tự do 5:5
Unranked
CS 181.1 (6.7)
2.45:1 KDA
8.6 / 6.3 / 6.9
57%
72 trò chơi
CS 163.9 (6.3)
2.07:1 KDA
8.0 / 6.5 / 5.5
65%
40 trò chơi
CS 196.5 (7.4)
2.50:1 KDA
6.1 / 5.3 / 7.0
59%
27 trò chơi
CS 192.1 (6.7)
2.26:1 KDA
7.0 / 6.4 / 7.5
67%
24 trò chơi
CS 173.6 (6.0)
2.08:1 KDA
5.5 / 6.3 / 7.7
55%
22 trò chơi
CS 175.3 (6.6)
1.92:1 KDA
7.4 / 7.1 / 6.2
33%
21 trò chơi
CS 167.0 (6.5)
1.48:1 KDA
5.1 / 6.9 / 5.1
36%
14 trò chơi
tỉ lệ thắng trên xếp hạng 7 ngày gần đây
60%
3 thắng
2 thua
0%
2 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
0%
1 thua
người triệu hồi cùng đội (10 trò chơi gần đây)
người triệu hồi trò chơi thắng thua tỉ lệ thắng từ cao
KiingSupreme 2 1 1 50%
10 trận 3 thắng 6 thua
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
  • Không có thông tin tướng
vai trò yêu thích (xếp hạng)
33%
6.1 / 8.2 / 4.1
1.24:1 (40%)
  • Không có thông tin vị trí nào
Phân tích dữ liệu 10 trận đấu gần đây
Use OP Score to get a more accurate breakdown of your skill level.
Beta
What is OP Score?
A rating system that measures a users performance within a game by combining stats related to role, laning phase, kills / deaths / damage / wards / damage to objectives etc.

Best Player Selection
MVP
The summoner that performed the best in the match
ACE
Best losing player, the summoner that performed the best for the losing team
Range of Scores OPScoreDecsription
0
10
xếp hạng đơn
2019-09-29 06:45:25
thua
29 phút 10 giây
2 / 13 / 1
0.23:1 KDA
level14
176 (6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 12%
Tier Average
Diamond 4
Nanh Nashor
Giày Cuồng Nộ
Bình Thuốc Biến Dị
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Thủy Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Linh Hồn Lạc Lõng
mắt kiểm soát 2
Tryndamere
Tryndamere
Kha'Zix
Kha'Zix
Twisted Fate
Twisted Fate
Miss Fortune
Miss Fortune
Thresh
Thresh
Kayle
Kayle
Jarvan IV
Jarvan IV
Fizz
Fizz
Jhin
Jhin
Nautilus
Nautilus
xếp hạng đơn
2019-09-29 04:15:27
thua
20 phút 21 giây
0 / 7 / 2
0.29:1 KDA
level9
85 (4.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 29%
Tier Average
Diamond 4
Kiếm Doran
Bánh Quy
Kiếm Manamune
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Cuồng Nộ
Cuốc Chim
Pantheon
Pantheon
Kindred
Kindred
Orianna
Orianna
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
Kennen
Kennen
Kha'Zix
Kha'Zix
Viktor
Viktor
Kai'Sa
Kai'Sa
Blitzcrank
Blitzcrank
xếp hạng đơn
2019-09-29 03:45:12
thua
26 phút 51 giây
6 / 5 / 6
2.40:1 KDA
level15
178 (6.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 50%
Tier Average
Diamond 4
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Thuốc Biến Dị
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Song Kiếm Tai Ương
Giày Cuồng Nộ
Giáp Tay Seeker
mắt kiểm soát 1
Kayle
Kayle
Kha'Zix
Kha'Zix
Orianna
Orianna
Jhin
Jhin
Thresh
Thresh
Kled
Kled
Evelynn
Evelynn
Qiyana
Qiyana
Sivir
Sivir
Zyra
Zyra
xếp hạng đơn
2019-09-29 03:09:08
thắng
28 phút 36 giây
5 / 6 / 5
1.67:1 KDA
level16
217 (7.6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 32%
Tier Average
Diamond 3
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Thuốc Biến Dị
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Giày Cuồng Nộ
Thủy Kiếm
Mũ Phù Thủy Rabadon
mắt kiểm soát 1
Gangplank
Gangplank
Kha'Zix
Kha'Zix
Syndra
Syndra
Xayah
Xayah
Leona
Leona
Kayle
Kayle
Rengar
Rengar
Orianna
Orianna
Caitlyn
Caitlyn
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-09-29 00:51:59
thắng
32 phút 36 giây
9 / 13 / 8
1.31:1 KDA
triple kill
level17
196 (6) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 36%
Tier Average
Diamond 4
Giày Cuồng Nộ
Gậy Quá Khổ
Gậy Quá Khổ
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Song Kiếm Tai Ương
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Kayle
Kayle
Hecarim
Hecarim
LeBlanc
LeBlanc
Jhin
Jhin
Blitzcrank
Blitzcrank
Irelia
Irelia
Kha'Zix
Kha'Zix
Akali
Akali
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan
xếp hạng đơn
2019-09-29 00:12:14
thắng
24 phút 7 giây
6 / 8 / 2
1.00:1 KDA
level14
173 (7.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 22%
Tier Average
Diamond 3
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Thuốc Biến Dị
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Phong Ấn Hắc Ám
Giày Cuồng Nộ
Thủy Kiếm
mắt kiểm soát 2
Kayle
Kayle
Rengar
Rengar
Diana
Diana
Caitlyn
Caitlyn
Nami
Nami
Camille
Camille
Lee Sin
Lee Sin
Fizz
Fizz
Kai'Sa
Kai'Sa
Pyke
Pyke
xếp hạng đơn
2019-09-28 23:40:34
chơi lại
3 phút 21 giây
0 / 0 / 0
0.00:1 KDA
level3
16 (4.8) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 0%
Tier Average
Diamond 4
Bình Thuốc Biến Dị
Bánh Quy
Mắt Vật Tổ (Phụ Kiện)
Yasuo
Yasuo
Brand
Brand
Kayle
Kayle
Caitlyn
Caitlyn
Thresh
Thresh
Garen
Garen
Shaco
Shaco
Orianna
Orianna
Lucian
Lucian
Lulu
Lulu
xếp hạng đơn
2019-09-28 23:29:16
thua
20 phút 29 giây
5 / 8 / 2
0.88:1 KDA
level10
106 (5.2) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 70%
Tier Average
Diamond 4
Giày Cuồng Nộ
Song Kiếm
Gươm Của Vua Vô Danh
Thấu Kính Viễn Thị
Kiếm Doran
Dao Găm
Dao Găm
mắt kiểm soát 3
Kled
Kled
Jarvan IV
Jarvan IV
Syndra
Syndra
Twitch
Twitch
Yuumi
Yuumi
Gangplank
Gangplank
Lee Sin
Lee Sin
Riven
Riven
Kai'Sa
Kai'Sa
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-09-28 09:34:22
thua
29 phút 49 giây
7 / 9 / 7
1.56:1 KDA
double kill
level14
213 (7.1) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 40%
Tier Average
Diamond 4
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Khăn Giải Thuật
Thấu Kính Viễn Thị
Huyết Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
Gươm Đồ Tể
mắt kiểm soát 2
Darius
Darius
Ekko
Ekko
Ahri
Ahri
Ashe
Ashe
Soraka
Soraka
Camille
Camille
Jarvan IV
Jarvan IV
Fizz
Fizz
Draven
Draven
Janna
Janna
xếp hạng đơn
2019-09-28 08:55:10
thua
34 phút 13 giây
15 / 5 / 4
3.80:1 KDA
triple kill
level17
258 (7.5) CS
Tỉ lệ tham gia hạ gục 68%
Tier Average
Diamond 3
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Đao Thủy Ngân
Thấu Kính Viễn Thị
Giày Cuồng Nộ
Đại Bác Liên Thanh
Giáp Thiên Thần
mắt kiểm soát 4
Fiora
Fiora
Ekko
Ekko
Orianna
Orianna
Varus
Varus
Thresh
Thresh
Corki
Corki
Jarvan IV
Jarvan IV
Malzahar
Malzahar
Tristana
Tristana
Lulu
Lulu